passant
passant nghĩa là đông người qua lại, người qua đường, vòng luồn thắt lưng, vòng luồn.
Nghĩa của passant
Tính từ
- Đông người qua lại.
- Rue très passanteđường phố rất đông người qua lại
Danh từ · giống đực
- Người qua đường.
- Vòng luồn thắt lưng (ở quần); vòng luồn (ở dây thắt lưng).
Dạng từ của passant
| Số nhiều | passants |
| Giống cái | passante /pa.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | passantes |
Câu ví dụ với passant
- J'ai peur rien qu'en passant près de lui. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465091
- Le chien écrasa en passant le cigare du capitaine; le capitaine n’y fit nulle attention. Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passer-by; loop (in belt etc.)
- Tính từ busy (as in a busy street); passant
Câu hỏi thường gặp
passant nghĩa là gì?
passant (tính từ, danh từ) nghĩa là đông người qua lại, người qua đường, vòng luồn thắt lưng, vòng luồn.
passant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passant (giọng Pháp chuẩn): /pa.sɑ̃/.