TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

passant nghĩa là đông người qua lại, người qua đường, vòng luồn thắt lưng, vòng luồn.

Nghĩa của passant

Tính từ

  1. Đông người qua lại.
    • Rue très passanteđường phố rất đông người qua lại

Danh từ · giống đực

  1. Người qua đường.
  2. Vòng luồn thắt lưng (ở quần); vòng luồn (ở dây thắt lưng).

Dạng từ của passant

Số nhiềupassants
Giống cáipassante /pa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềupassantes

Câu ví dụ với passant

  • J'ai peur rien qu'en passant près de lui. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465091
  • Le chien écrasa en passant le cigare du capitaine; le capitaine n’y fit nulle attention. Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passer-by; loop (in belt etc.)
  • Tính từ busy (as in a busy street); passant

Câu hỏi thường gặp

passant nghĩa là gì?

passant (tính từ, danh từ) nghĩa là đông người qua lại, người qua đường, vòng luồn thắt lưng, vòng luồn.

passant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passant (giọng Pháp chuẩn): /pa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.