passagèrement nghĩa là thoảng qua, trong chốc lát.
Nghĩa của passagèrement
Phó từ
Thoảng qua, trong chốc lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ temporarily, transiently
Câu hỏi thường gặp
passagèrement nghĩa là gì?
passagèrement (phó từ) nghĩa là thoảng qua, trong chốc lát.
passagèrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passagèrement (giọng Pháp chuẩn): /pa.sa.ʒɛʁ.mɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.