TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passager

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.sa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

passager nghĩa là hành khách, đi qua, qua đường, thoảng qua.

Nghĩa của passager

Danh từ · giống đực

  1. Hành khách (đi tàu, đi xe, đi máy bay).
    • Passager clandestinhành khách lậu vé

Tính từ

  1. Đi qua, qua đường.
    • Hôte passagerkhách qua đường
  2. Thoảng qua, nhất thời.
    • Beauté passagèresắc đẹp nhất thời
  3. Hiếm Đông người qua lại.
    • Rue passagèređường phố đông người qua lại

Dạng từ của passager

Đi với mạo từ: un passager · le passager

Số nhiềupassagers
Giống cáipassagère /pa.sa.ʒɛʁ/
Giống cái số nhiềupassagères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passager

Trái nghĩa

Câu ví dụ với passager

  • Treize passagers ont été hospitalisés. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661928
  • Treize passagères furent hospitalisées. Có 13 hành khách đã nhập viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passenger; traveller
  • Tính từ whose presence in a location is only temporary; passing; of a short duration; temporary; transitory, fleeting, flighty; busy

Câu hỏi thường gặp

passager nghĩa là gì?

passager (danh từ, tính từ) nghĩa là hành khách, đi qua, qua đường, thoảng qua.

passager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passager (giọng Pháp chuẩn): /pa.sa.ʒe/.

passager là giống đực hay giống cái?

passager là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.