passation
danh từ giống cái (f)
/pa.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
passation nghĩa là sự ký, sự bàn giao.
Nghĩa của passation
Danh từ · giống cái
- Sự ký (một văn kiện).
- Sự bàn giao.
- Passation de servicebàn giao công tác
Dạng từ của passation
Đi với mạo từ: une passation · la passation
| Số nhiều | passations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handover (of legal documents), transferal (of power or office)
Câu hỏi thường gặp
passation nghĩa là gì?
passation (danh từ) nghĩa là sự ký, sự bàn giao.
passation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passation (giọng Pháp chuẩn): /pa.sa.sjɔ̃/.
passation là giống đực hay giống cái?
passation là danh từ giống cái (dùng với une, la).