TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passation

danh từ giống cái (f)
/pa.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

passation nghĩa là sự ký, sự bàn giao.

Nghĩa của passation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ký (một văn kiện).
  2. Sự bàn giao.
    • Passation de servicebàn giao công tác

Dạng từ của passation

Đi với mạo từ: une passation · la passation

Số nhiềupassations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handover (of legal documents), transferal (of power or office)

Câu hỏi thường gặp

passation nghĩa là gì?

passation (danh từ) nghĩa là sự ký, sự bàn giao.

passation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passation (giọng Pháp chuẩn): /pa.sa.sjɔ̃/.

passation là giống đực hay giống cái?

passation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.