TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coulage

danh từ giống đực (m)
/ku.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

coulage nghĩa là sự đổ cho chảy, sự chảy.

Nghĩa của coulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổ cho chảy (vào cái gì).
  2. Sự chảy (chất lỏng).
  3. Thân mật Sự lãng phí.
    • Coulage énorme dans la maisonlãng phí lớn trong gia đình

Dạng từ của coulage

Đi với mạo từ: un coulage · le coulage

Số nhiềucoulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casting (of metal etc); shrinkage (loss of stock due to theft)

Câu hỏi thường gặp

coulage nghĩa là gì?

coulage (danh từ) nghĩa là sự đổ cho chảy, sự chảy.

coulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coulage (giọng Pháp chuẩn): /ku.laʒ/.

coulage là giống đực hay giống cái?

coulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.