TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coule

danh từ giống cái (f)
/kul/ giọng máy của trình duyệt

coule nghĩa là áo thụng.

Nghĩa của coule

Danh từ · giống cái

  1. Áo thụng (của một số thầy tu).

Dạng từ của coule

Đi với mạo từ: une coule · la coule

Câu ví dụ với coule

  • J'ai mal à la gorge et le nez qui coule. Tôi đau họng và xổ mũi.Tatoeba #14242
  • La rivière coule entre les deux pays. Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #878264
  • Cela coule de source. Tất nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

coule nghĩa là gì?

coule (danh từ) nghĩa là áo thụng.

coule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coule (giọng Pháp chuẩn): /kul/.

coule là giống đực hay giống cái?

coule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.