TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

férocité

danh từ giống cái (f)
/fe.ʁɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

férocité nghĩa là tính hung dữ, tính dữ tợn, tính tàn bạo.

Nghĩa của férocité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hung dữ.
  2. Tính dữ tợn, tính tàn bạo.
  3. Tính bất nhẫn.
    • Se moquer de quelqu'un avec férocitébất nhẫn chế giễu ai

Dạng từ của férocité

Đi với mạo từ: une férocité · la férocité

Số nhiềuférocités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với férocité

Trái nghĩa

Họ từ của férocité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferocity; rabidness

Câu hỏi thường gặp

férocité nghĩa là gì?

férocité (danh từ) nghĩa là tính hung dữ, tính dữ tợn, tính tàn bạo.

férocité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của férocité (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁɔ.si.te/.

férocité là giống đực hay giống cái?

férocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.