férocité
férocité nghĩa là tính hung dữ, tính dữ tợn, tính tàn bạo.
Nghĩa của férocité
Danh từ · giống cái
- Tính hung dữ.
- Tính dữ tợn, tính tàn bạo.
- Tính bất nhẫn.
- Se moquer de quelqu'un avec férocitébất nhẫn chế giễu ai
Dạng từ của férocité
Đi với mạo từ: une férocité · la férocité
| Số nhiều | férocités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với férocité
Trái nghĩa
Họ từ của férocité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferocity; rabidness
Câu hỏi thường gặp
férocité nghĩa là gì?
férocité (danh từ) nghĩa là tính hung dữ, tính dữ tợn, tính tàn bạo.
férocité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của férocité (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁɔ.si.te/.
férocité là giống đực hay giống cái?
férocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).