TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féroce

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

féroce nghĩa là hung dữ, dữ tợn, tàn bạo.

Nghĩa của féroce

Tính từ

  1. Hung dữ.
    • Le tigre est une bête férocehổ là một con vật hung dữ
  2. Dữ tợn, tàn bạo.
    • Un homme férocecon người tàn bạo
    • Regard férocecái nhìn dữ tợn
  3. Hắc, bất nhẫn.
    • Examinateur férocegiám khảo hắc
  4. Dữ dội, ghê gớm.
    • Faim férocecơn đói ghê gớm

Dạng từ của féroce

Số nhiềuféroces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với féroce

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của féroce

Cụm từ, thành ngữ với féroce

  • il n'est pas très féroce — (thân mật) nó không có nhiều khả năng; nó xoàng thôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ferocious; wild

Câu hỏi thường gặp

féroce nghĩa là gì?

féroce (tính từ) nghĩa là hung dữ, dữ tợn, tàn bạo.

féroce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féroce (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁɔs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.