féroce
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
féroce nghĩa là hung dữ, dữ tợn, tàn bạo.
Nghĩa của féroce
Tính từ
- Hung dữ.
- Le tigre est une bête férocehổ là một con vật hung dữ
- Dữ tợn, tàn bạo.
- Un homme férocecon người tàn bạo
- Regard férocecái nhìn dữ tợn
- Hắc, bất nhẫn.
- Examinateur férocegiám khảo hắc
- Dữ dội, ghê gớm.
- Faim férocecơn đói ghê gớm
Dạng từ của féroce
| Số nhiều | féroces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với féroce
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của féroce
Cụm từ, thành ngữ với féroce
- il n'est pas très féroce — (thân mật) nó không có nhiều khả năng; nó xoàng thôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ferocious; wild
Câu hỏi thường gặp
féroce nghĩa là gì?
féroce (tính từ) nghĩa là hung dữ, dữ tợn, tàn bạo.
féroce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của féroce (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁɔs/.