TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

férié

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

férié nghĩa là nghỉ lễ.

Nghĩa của férié

Tính từ

  1. Nghỉ lễ.
    • Jour fériéngày nghỉ lễ

Dạng từ của férié

Số nhiềufériés
Giống cáifériée
Giống cái số nhiềufériées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với férié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ holiday

Câu hỏi thường gặp

férié nghĩa là gì?

férié (tính từ) nghĩa là nghỉ lễ.

férié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của férié (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.