TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féru

/fe.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

féru nghĩa là say đắm, say mê, mắc, bị.

Nghĩa của féru

Tính từ

  1. Say đắm, say mê.
    • Être féru d'une femmesay đắm một phụ nữ
    • Féru de grammairesay mê ngữ pháp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mắc, bị.
    • Féru de foliemắc chứng điên

Dạng từ của féru

Số nhiềuférus
Giống cáiférue
Giống cái số nhiềuférues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với féru

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ addicted, bitten (figurative sense), passionate about
  • Danh từ fan, addict

Câu hỏi thường gặp

féru nghĩa là gì?

féru (tính từ) nghĩa là say đắm, say mê, mắc, bị.

féru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féru (giọng Pháp chuẩn): /fe.ʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.