TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mordu

/mɔʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt

mordu nghĩa là say mê, đa tình, kẻ say mê.

Nghĩa của mordu

Tính từ

  1. Say mê.
    • Mordu de musiquesay mê âm nhạc
  2. Đa tình.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ say mê.
    • Les mordus du footballnhững kẻ say mê bóng đá

Dạng từ của mordu

Số nhiềumordus
Giống cáimordue
Giống cái số nhiềumordues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mordu

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với mordu

  • Qui t'a mordu ? Ai cắn bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9441278
  • J'ai été mordu par beaucoup d'insectes dans la forêt. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5399608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enthusiast, buff

Câu hỏi thường gặp

mordu nghĩa là gì?

mordu (tính từ, danh từ) nghĩa là say mê, đa tình, kẻ say mê.

mordu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mordu (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.