mordu
mordu nghĩa là say mê, đa tình, kẻ say mê.
Nghĩa của mordu
Tính từ
- Say mê.
- Mordu de musiquesay mê âm nhạc
- Đa tình.
Danh từ · giống đực
- Kẻ say mê.
- Les mordus du footballnhững kẻ say mê bóng đá
Dạng từ của mordu
| Số nhiều | mordus |
| Giống cái | mordue |
| Giống cái số nhiều | mordues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mordu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với mordu
- Qui t'a mordu ? Ai cắn bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9441278
- J'ai été mordu par beaucoup d'insectes dans la forêt. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5399608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthusiast, buff
Câu hỏi thường gặp
mordu nghĩa là gì?
mordu (tính từ, danh từ) nghĩa là say mê, đa tình, kẻ say mê.
mordu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mordu (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.dy/.