aficionado
danh từ giống đực (m)
/a.fi.sjɔ.na.do/ giọng máy của trình duyệt
aficionado nghĩa là người yêu thích, người hâm mộ.
Nghĩa của aficionado
Danh từ · giống đực
- Người thích xem đấu bò.
- Người yêu thích, người hâm mộ
- Les aficionados du footballnhững người hâm mộ bóng đá
Dạng từ của aficionado
Đi với mạo từ: un aficionado · l'aficionado
| Số nhiều | aficionados |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aficionado (all senses)
Câu hỏi thường gặp
aficionado nghĩa là gì?
aficionado (danh từ) nghĩa là người yêu thích, người hâm mộ.
aficionado phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aficionado (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.sjɔ.na.do/.
aficionado là giống đực hay giống cái?
aficionado là danh từ giống đực (dùng với un, le).