TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aficionado

danh từ giống đực (m)
/a.fi.sjɔ.na.do/ giọng máy của trình duyệt

aficionado nghĩa là người yêu thích, người hâm mộ.

Nghĩa của aficionado

Danh từ · giống đực

  1. Người thích xem đấu bò.
  2. Người yêu thích, người hâm mộ
    • Les aficionados du footballnhững người hâm mộ bóng đá

Dạng từ của aficionado

Đi với mạo từ: un aficionado · l'aficionado

Số nhiềuaficionados
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aficionado (all senses)

Câu hỏi thường gặp

aficionado nghĩa là gì?

aficionado (danh từ) nghĩa là người yêu thích, người hâm mộ.

aficionado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aficionado (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.sjɔ.na.do/.

aficionado là giống đực hay giống cái?

aficionado là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.