TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afin

/a.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

afin nghĩa là để.

Nghĩa của afin

Liên từ

  1. Để.
    • Afin qu'il soit au courant, je l'ai appeléTôi đã gọi cho anh ta để anh biết

Cụm từ, thành ngữ với afin

  • afin de — Để.

Câu ví dụ với afin

  • Il est allé en Angleterre afin d'approfondir sa connaissance de la culture. Anh ấy sang Anh Quốc để tìm hiểu kỹ về văn hóa nước đó.Tatoeba #332079
  • Que dois-je faire afin que vous me prêtiez attention ? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ to; so that

Nguồn gốc từ afin

Từ ghép của

Câu hỏi thường gặp

afin nghĩa là gì?

afin (liên từ) nghĩa là để.

afin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afin (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.