afin
afin nghĩa là để.
Nghĩa của afin
Liên từ
- Để.
- Afin qu'il soit au courant, je l'ai appeléTôi đã gọi cho anh ta để anh biết
Cụm từ, thành ngữ với afin
- afin de — Để.
Câu ví dụ với afin
- Il est allé en Angleterre afin d'approfondir sa connaissance de la culture. Anh ấy sang Anh Quốc để tìm hiểu kỹ về văn hóa nước đó.Tatoeba #332079
- Que dois-je faire afin que vous me prêtiez attention ? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ to; so that
Nguồn gốc từ afin
Từ ghép của
Câu hỏi thường gặp
afin nghĩa là gì?
afin (liên từ) nghĩa là để.
afin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afin (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ̃/.