afin de
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛ̃ də/ giọng máy của trình duyệt
afin de nghĩa là để.
Nghĩa của afin de
Liên từ
- Để. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ in order to, so, so that
Câu hỏi thường gặp
afin de nghĩa là gì?
afin de (liên từ) nghĩa là để.
afin de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afin de (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ̃ də/.