TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afin de

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛ̃ də/ giọng máy của trình duyệt

afin de nghĩa là để.

Nghĩa của afin de

Liên từ

  1. Để. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ in order to, so, so that

Câu hỏi thường gặp

afin de nghĩa là gì?

afin de (liên từ) nghĩa là để.

afin de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afin de (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ̃ də/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.