TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

more

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

more nghĩa là Như maure.

Nghĩa của more

Tính từ

  1. Như maure.

Dạng từ của more

Số nhiềumores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mora

Câu hỏi thường gặp

more nghĩa là gì?

more (tính từ) nghĩa là Như maure.

more phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của more (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.