TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moreau

/mɔ.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

moreau nghĩa là đen nhánh, con ngựa đen nhánh.

Nghĩa của moreau

Tính từ

  1. Đen nhánh (ngựa).
    • Cheval moreaungựa đen nhánh

Danh từ · giống đực

  1. Con ngựa đen nhánh.

Dạng từ của moreau

Số nhiềumoreaux
Giống cáimorelle
Giống cái số nhiềumorelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jet-black in color (of horses)
  • Danh từ jet-black horse; nosebag

Câu hỏi thường gặp

moreau nghĩa là gì?

moreau (tính từ, danh từ) nghĩa là đen nhánh, con ngựa đen nhánh.

moreau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moreau (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.