TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morelle

danh từ giống cái (f)
/mɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

morelle nghĩa là cây họ cà, chim sâm cầm.

Nghĩa của morelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây họ cà.
    • Morelle comestiblecà tím
  2. Động vật học Chim sâm cầm.

Dạng từ của morelle

Đi với mạo từ: une morelle · la morelle

Số nhiềumorelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nightshade

Câu hỏi thường gặp

morelle nghĩa là gì?

morelle (danh từ) nghĩa là cây họ cà, chim sâm cầm.

morelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morelle (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ʁɛl/.

morelle là giống đực hay giống cái?

morelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.