TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

induit

/ɛ̃.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

induit nghĩa là ứng, phần ứng.

Nghĩa của induit

Tính từ

  1. Điện học Ứng.
    • Courant induitdòng điện ứng

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Phần ứng.

Dạng từ của induit

Số nhiềuinduits
Giống cáiinduite
Giống cái số nhiềuinduites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với induit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ induced

Câu hỏi thường gặp

induit nghĩa là gì?

induit (tính từ, danh từ) nghĩa là ứng, phần ứng.

induit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của induit (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.