TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclémence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kle.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

inclémence nghĩa là sự khắc nghiệt, sự nghiệt ngã.

Nghĩa của inclémence

Danh từ · giống cái

  1. Sự khắc nghiệt, sự nghiệt ngã.
    • L'inclémence de l'hiversự khắc nghiệt của mùa đông
    • L'inclémence du sort(từ cũ; nghĩa cũ) sự nghiệt ngã của số phận

Dạng từ của inclémence

Đi với mạo từ: une inclémence · l'inclémence

Số nhiềuinclémences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inclemency

Câu hỏi thường gặp

inclémence nghĩa là gì?

inclémence (danh từ) nghĩa là sự khắc nghiệt, sự nghiệt ngã.

inclémence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclémence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kle.mɑ̃s/.

inclémence là giống đực hay giống cái?

inclémence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.