méchant
méchant nghĩa là độc ác, ác, dữ, dữ tợn.
Nghĩa của méchant
Tính từ
- Độc ác; ác.
- Homme méchantngười độc ác
- Méchante languemiệng lưỡi độc ác
- Une épigramme méchantelời châm chọc ác
- Une méchante voiture de course(thân mật) một cái xe đua ác lắm
- Dữ; dữ tợn.
- Un chien méchantcon chó dữ
- Regard méchantcái nhìn dữ tợn
- Rầy rà; nguy hiểm.
- S'attirer une méchante affairechuốc lấy một việc rầy rà
- Khó chịu, quàu quạu.
- De méchante humeurtính khí quàu quạu
- Nghịch ngợm, hỗn láo (trẻ em).
- Si tu es méchant, tu seras privé de dessertcháu mà hỗn không được ăn món tráng miệng đấy
- Văn học Tồi, dở.
- De méchants versnhững câu thơ dở
Danh từ · cả hai giống
- Văn học Người ác.
- faire le méchantgiận dữ, dọa nạt
Dạng từ của méchant
| Số nhiều | méchants |
| Giống cái | méchante /me.ʃɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | méchantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méchant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của méchant
Cụm từ, thành ngữ với méchant
- ce n'est pas bien méchant — (thân mật) có quan trọng gì đâu
Câu ví dụ với méchant
- C’était un méchant lapin. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #3104
- Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?Tatoeba #1716933
- Ton chien est-il méchant ? Chó nhà bạn có dữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bad, mediocre; mean, unkind
- Danh từ jerk (cruel person); baddie, bad guy, villain
Câu hỏi thường gặp
méchant nghĩa là gì?
méchant (tính từ, danh từ) nghĩa là độc ác, ác, dữ, dữ tợn.
méchant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méchant (giọng Pháp chuẩn): /me.ʃɑ̃/.