TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méchant

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/me.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

méchant nghĩa là độc ác, ác, dữ, dữ tợn.

Nghĩa của méchant

Tính từ

  1. Độc ác; ác.
    • Homme méchantngười độc ác
    • Méchante languemiệng lưỡi độc ác
    • Une épigramme méchantelời châm chọc ác
    • Une méchante voiture de course(thân mật) một cái xe đua ác lắm
  2. Dữ; dữ tợn.
    • Un chien méchantcon chó dữ
    • Regard méchantcái nhìn dữ tợn
  3. Rầy rà; nguy hiểm.
    • S'attirer une méchante affairechuốc lấy một việc rầy rà
  4. Khó chịu, quàu quạu.
    • De méchante humeurtính khí quàu quạu
  5. Nghịch ngợm, hỗn láo (trẻ em).
    • Si tu es méchant, tu seras privé de dessertcháu mà hỗn không được ăn món tráng miệng đấy
  6. Văn học Tồi, dở.
    • De méchants versnhững câu thơ dở

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Người ác.
    • faire le méchantgiận dữ, dọa nạt

Dạng từ của méchant

Số nhiềuméchants
Giống cáiméchante /me.ʃɑ̃t/
Giống cái số nhiềuméchantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méchant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của méchant

Cụm từ, thành ngữ với méchant

  • ce n'est pas bien méchant — (thân mật) có quan trọng gì đâu

Câu ví dụ với méchant

  • C’était un méchant lapin. Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #3104
  • Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?Tatoeba #1716933
  • Ton chien est-il méchant ? Chó nhà bạn có dữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bad, mediocre; mean, unkind
  • Danh từ jerk (cruel person); baddie, bad guy, villain

Câu hỏi thường gặp

méchant nghĩa là gì?

méchant (tính từ, danh từ) nghĩa là độc ác, ác, dữ, dữ tợn.

méchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méchant (giọng Pháp chuẩn): /me.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.