TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.nys/ giọng máy của trình duyệt

bonus nghĩa là tiền giảm định suất.

Nghĩa của bonus

Danh từ · giống đực

  1. Tiền giảm định suất (bảo hiểm).

Dạng từ của bonus

Đi với mạo từ: un bonus · le bonus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonus

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premium; bonus

Câu hỏi thường gặp

bonus nghĩa là gì?

bonus (danh từ) nghĩa là tiền giảm định suất.

bonus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonus (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nys/.

bonus là giống đực hay giống cái?

bonus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.