bonus
/bɔ.nys/ giọng máy của trình duyệt
bonus nghĩa là tiền giảm định suất.
Nghĩa của bonus
Danh từ · giống đực
- Tiền giảm định suất (bảo hiểm).
Dạng từ của bonus
Đi với mạo từ: un bonus · le bonus
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premium; bonus
Câu hỏi thường gặp
bonus nghĩa là gì?
bonus (danh từ) nghĩa là tiền giảm định suất.
bonus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonus (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nys/.
bonus là giống đực hay giống cái?
bonus là danh từ giống đực (dùng với un, le).