TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonze

danh từ giống đực (m)
/bɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt

bonze nghĩa là nhà sư, chóp bu.

Nghĩa của bonze

Danh từ · giống đực

  1. Nhà sư.
  2. Thân mật, nghĩa xấu Chóp bu.

Dạng từ của bonze

Đi với mạo từ: un bonze · le bonze

Số nhiềubonzes

Họ từ của bonze

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonze, Buddhist priest; leader, bigwig

Câu hỏi thường gặp

bonze nghĩa là gì?

bonze (danh từ) nghĩa là nhà sư, chóp bu.

bonze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonze (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃z/.

bonze là giống đực hay giống cái?

bonze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.