bonze
danh từ giống đực (m)
/bɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt
bonze nghĩa là nhà sư, chóp bu.
Nghĩa của bonze
Danh từ · giống đực
- Nhà sư.
- Thân mật, nghĩa xấu Chóp bu.
Dạng từ của bonze
Đi với mạo từ: un bonze · le bonze
| Số nhiều | bonzes |
Họ từ của bonze
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bonze, Buddhist priest; leader, bigwig
Câu hỏi thường gặp
bonze nghĩa là gì?
bonze (danh từ) nghĩa là nhà sư, chóp bu.
bonze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonze (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃z/.
bonze là giống đực hay giống cái?
bonze là danh từ giống đực (dùng với un, le).