book
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buk/ giọng máy của trình duyệt
book nghĩa là sổ cá ngựa.
Nghĩa của book
Danh từ · giống đực
- Sổ cá ngựa.
Dạng từ của book
Đi với mạo từ: un book · le book
| Số nhiều | books |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ portfolio; bookmaker
Câu hỏi thường gặp
book nghĩa là gì?
book (danh từ) nghĩa là sổ cá ngựa.
book phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của book (giọng Pháp chuẩn): /buk/.
book là giống đực hay giống cái?
book là danh từ giống đực (dùng với un, le).