TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

book

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buk/ giọng máy của trình duyệt

book nghĩa là sổ cá ngựa.

Nghĩa của book

Danh từ · giống đực

  1. Sổ cá ngựa.

Dạng từ của book

Đi với mạo từ: un book · le book

Số nhiềubooks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portfolio; bookmaker

Câu hỏi thường gặp

book nghĩa là gì?

book (danh từ) nghĩa là sổ cá ngựa.

book phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của book (giọng Pháp chuẩn): /buk/.

book là giống đực hay giống cái?

book là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.