bookmaker
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buk.mɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bookmaker nghĩa là nhà cái cá ngựa.
Nghĩa của bookmaker
Danh từ · giống đực
- Nhà cái cá ngựa.
Dạng từ của bookmaker
Đi với mạo từ: un bookmaker · le bookmaker
| Số nhiều | bookmakers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookmaker (betting)
Câu hỏi thường gặp
bookmaker nghĩa là gì?
bookmaker (danh từ) nghĩa là nhà cái cá ngựa.
bookmaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bookmaker (giọng Pháp chuẩn): /buk.mɛ.kœʁ/.
bookmaker là giống đực hay giống cái?
bookmaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).