TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bookmaker

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buk.mɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bookmaker nghĩa là nhà cái cá ngựa.

Nghĩa của bookmaker

Danh từ · giống đực

  1. Nhà cái cá ngựa.

Dạng từ của bookmaker

Đi với mạo từ: un bookmaker · le bookmaker

Số nhiềubookmakers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookmaker (betting)

Câu hỏi thường gặp

bookmaker nghĩa là gì?

bookmaker (danh từ) nghĩa là nhà cái cá ngựa.

bookmaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bookmaker (giọng Pháp chuẩn): /buk.mɛ.kœʁ/.

bookmaker là giống đực hay giống cái?

bookmaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.