TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonzerie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

bonzerie nghĩa là tăng viện.

Nghĩa của bonzerie

Danh từ · giống cái

  1. Tăng viện.

Dạng từ của bonzerie

Đi với mạo từ: une bonzerie · la bonzerie

Số nhiềubonzeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist monastery

Câu hỏi thường gặp

bonzerie nghĩa là gì?

bonzerie (danh từ) nghĩa là tăng viện.

bonzerie là giống đực hay giống cái?

bonzerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.