TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonification

danh từ giống cái (f)
/bɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bonification nghĩa là sự cải tạo, sự khấu giá.

Nghĩa của bonification

Danh từ · giống cái

  1. Sự cải tạo, sự làm cho tốt hơn.
    • Bonification de la terresự cải tạo đất
  2. Sự khấu giá.
  3. Tiền khấu giá.

Dạng từ của bonification

Đi với mạo từ: une bonification · la bonification

Số nhiềubonifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonification; improvement

Câu hỏi thường gặp

bonification nghĩa là gì?

bonification (danh từ) nghĩa là sự cải tạo, sự khấu giá.

bonification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonification (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/.

bonification là giống đực hay giống cái?

bonification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.