TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détérioration

danh từ giống cái (f)
/de.te.ʁjɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

détérioration nghĩa là sự làm hư hại, tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng.

Nghĩa của détérioration

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm hư hại.
  2. Tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng.

Dạng từ của détérioration

Đi với mạo từ: une détérioration · la détérioration

Số nhiềudétériorations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détérioration

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deterioration

Câu hỏi thường gặp

détérioration nghĩa là gì?

détérioration (danh từ) nghĩa là sự làm hư hại, tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng.

détérioration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détérioration (giọng Pháp chuẩn): /de.te.ʁjɔ.ʁa.sjɔ̃/.

détérioration là giống đực hay giống cái?

détérioration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.