détérioration
détérioration nghĩa là sự làm hư hại, tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng.
Nghĩa của détérioration
Danh từ · giống cái
- Sự làm hư hại.
- Tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng.
Dạng từ của détérioration
Đi với mạo từ: une détérioration · la détérioration
| Số nhiều | détériorations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détérioration
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deterioration
Câu hỏi thường gặp
détérioration nghĩa là gì?
détérioration (danh từ) nghĩa là sự làm hư hại, tình trạng hư hại, tình trạng hư hỏng.
détérioration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détérioration (giọng Pháp chuẩn): /de.te.ʁjɔ.ʁa.sjɔ̃/.
détérioration là giống đực hay giống cái?
détérioration là danh từ giống cái (dùng với une, la).