TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détumescence

danh từ giống cái (f)
/de.ty.mɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

détumescence nghĩa là sự xẹp.

Nghĩa của détumescence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự xẹp.

Dạng từ của détumescence

Đi với mạo từ: une détumescence · la détumescence

Số nhiềudétumescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detumescence

Câu hỏi thường gặp

détumescence nghĩa là gì?

détumescence (danh từ) nghĩa là sự xẹp.

détumescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détumescence (giọng Pháp chuẩn): /de.ty.mɛ.sɑ̃s/.

détumescence là giống đực hay giống cái?

détumescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.