détumescence
danh từ giống cái (f)
/de.ty.mɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
détumescence nghĩa là sự xẹp.
Nghĩa của détumescence
Danh từ · giống cái
- Y học Sự xẹp.
Dạng từ của détumescence
Đi với mạo từ: une détumescence · la détumescence
| Số nhiều | détumescences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detumescence
Câu hỏi thường gặp
détumescence nghĩa là gì?
détumescence (danh từ) nghĩa là sự xẹp.
détumescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détumescence (giọng Pháp chuẩn): /de.ty.mɛ.sɑ̃s/.
détumescence là giống đực hay giống cái?
détumescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).