TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonhomie

danh từ giống cái (f)
/bɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

bonhomie nghĩa là tính hiền từ, sự ngây thơ.

Nghĩa của bonhomie

Danh từ · giống cái

  1. Tính hiền từ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự ngây thơ.
    • Avoir la bonhomie de croire tout ce qu'on ditngây thơ tin tất cả những gì người ta nói

Dạng từ của bonhomie

Đi với mạo từ: une bonhomie · la bonhomie

Số nhiềubonhomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bonhomie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affability, bonhomie

Câu hỏi thường gặp

bonhomie nghĩa là gì?

bonhomie (danh từ) nghĩa là tính hiền từ, sự ngây thơ.

bonhomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonhomie (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɔ.mi/.

bonhomie là giống đực hay giống cái?

bonhomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.