TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

sentier nghĩa là đường hẹp, đường mòn, con đường.

Nghĩa của sentier

Danh từ · giống đực

  1. Đường hẹp, đường mòn.
  2. Nghĩa bóng Con đường.
    • Les sentiers de l'honneurcon đường vinh dự

Dạng từ của sentier

Đi với mạo từ: un sentier · le sentier

Số nhiềusentiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path; pathway

Câu hỏi thường gặp

sentier nghĩa là gì?

sentier (danh từ) nghĩa là đường hẹp, đường mòn, con đường.

sentier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentier (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tje/.

sentier là giống đực hay giống cái?

sentier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.