sentiment
sentiment nghĩa là tình cảm, cảm tính.
Nghĩa của sentiment
Danh từ · giống đực
- Tình cảm.
- Avoir de nobles sentimentscó những tình cảm cao đẹp
- Cảm tính.
- Agir trop par sentimenthành động quá nặng nề về cảm tính
- Cảm tưởng.
- J'ai le sentiment que c'est ainsitôi cảm tưởng rằng sự việc ấy là như vậy
- Ý thức; tinh thần.
- Le sentiment du devoirtinh thần nghĩa vụ
- Săn bắn Mùi, hơi (con thịt).
- Từ cũ nghĩa cũ Ý kiến.
- Exposer son sentiment sur un problèmetrình bày ý kiến của mình về một vấn đề
- Từ cũ nghĩa cũ Cảm giác.
- Elle était sans sentiment et presque sans viechị ta đã mất hết cảm giác và hầu như chết rồi
Dạng từ của sentiment
Đi với mạo từ: un sentiment · le sentiment
| Số nhiều | sentiments |
Họ từ của sentiment
Câu ví dụ với sentiment
- Je ne peux comprendre ses sentiments. Tôi khoog thể hiểu được tình cảm của anh ta.Tatoeba #127811
- Tom ne peut pas révéler à Marie ses véritables sentiments. Tom không thể nói cho Mary biết ông ấy đã thật sự cảm thấy như thế nào.Tatoeba #1045446
- L'amour est le plus beau sentiment. Tình yêu là cảm xúc đẹp đẽ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sentiment, general thought, sense or feeling; an opinion
Câu hỏi thường gặp
sentiment nghĩa là gì?
sentiment (danh từ) nghĩa là tình cảm, cảm tính.
sentiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentiment (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.mɑ̃/.
sentiment là giống đực hay giống cái?
sentiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).