sentimental
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
sentimental nghĩa là đầy tình cảm, đa cảm.
Nghĩa của sentimental
Tính từ
- Đầy tình cảm.
- Discours sentimentaldiễn văn đầy tình cảm
- Đa cảm.
- Jeune fille sentimentalethiếu nữ đa cảm
Dạng từ của sentimental
| Số nhiều | sentimentaux |
| Giống cái | sentimentale |
| Giống cái số nhiều | sentimentales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentimental
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sentimental
Câu hỏi thường gặp
sentimental nghĩa là gì?
sentimental (tính từ) nghĩa là đầy tình cảm, đa cảm.
sentimental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentimental (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/.