TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentimental

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

sentimental nghĩa là đầy tình cảm, đa cảm.

Nghĩa của sentimental

Tính từ

  1. Đầy tình cảm.
    • Discours sentimentaldiễn văn đầy tình cảm
  2. Đa cảm.
    • Jeune fille sentimentalethiếu nữ đa cảm

Dạng từ của sentimental

Số nhiềusentimentaux
Giống cáisentimentale
Giống cái số nhiềusentimentales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sentimental

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sentimental

Câu hỏi thường gặp

sentimental nghĩa là gì?

sentimental (tính từ) nghĩa là đầy tình cảm, đa cảm.

sentimental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentimental (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.