TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sentimentalement

/sɑ̃.ti.mɑ̃.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sentimentalement nghĩa là một cách tình cảm.

Nghĩa của sentimentalement

Phó từ

  1. Một cách tình cảm.
    • Chanter sentimentalementhát một cách tình cảm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sentimentally

Câu hỏi thường gặp

sentimentalement nghĩa là gì?

sentimentalement (phó từ) nghĩa là một cách tình cảm.

sentimentalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sentimentalement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.