sentimentalement
/sɑ̃.ti.mɑ̃.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sentimentalement nghĩa là một cách tình cảm.
Nghĩa của sentimentalement
Phó từ
- Một cách tình cảm.
- Chanter sentimentalementhát một cách tình cảm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sentimentally
Câu hỏi thường gặp
sentimentalement nghĩa là gì?
sentimentalement (phó từ) nghĩa là một cách tình cảm.
sentimentalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sentimentalement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal.mɑ̃/.