TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soi-disant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/swa.di.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

soi-disant nghĩa là tự xưng là, được gọi là, cho là, nghe nói.

Nghĩa của soi-disant

Tính từ

  1. Tự xưng là, được gọi là. (biên soạn)
  2. Cho là, nghe nói. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soi-disant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ self-proclaimed; so-called, supposed (so named)
  • Phó từ supposedly

Câu hỏi thường gặp

soi-disant nghĩa là gì?

soi-disant (tính từ) nghĩa là tự xưng là, được gọi là, cho là, nghe nói.

soi-disant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soi-disant (giọng Pháp chuẩn): /swa.di.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.