soi-disant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/swa.di.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
soi-disant nghĩa là tự xưng là, được gọi là, cho là, nghe nói.
Nghĩa của soi-disant
Tính từ
- Tự xưng là, được gọi là. (biên soạn)
- Cho là, nghe nói. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soi-disant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ self-proclaimed; so-called, supposed (so named)
- Phó từ supposedly
Câu hỏi thường gặp
soi-disant nghĩa là gì?
soi-disant (tính từ) nghĩa là tự xưng là, được gọi là, cho là, nghe nói.
soi-disant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soi-disant (giọng Pháp chuẩn): /swa.di.zɑ̃/.