TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présumé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

présumé nghĩa là coi như là, giả định.

Nghĩa của présumé

Tính từ

  1. Coi như là
    • Présumé innocentcoi như là vô tội
  2. Giả định

Dạng từ của présumé

Số nhiềuprésumés
Giống cáiprésumée
Giống cái số nhiềuprésumées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presumed

Câu hỏi thường gặp

présumé nghĩa là gì?

présumé (tính từ) nghĩa là coi như là, giả định.

présumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présumé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zy.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.