prétendu
prétendu nghĩa là mạo xưng, đã đính hôn, người đã đính hôn.
Nghĩa của prétendu
Tính từ
- Mạo xưng.
- Un prétendu savantmột người mạo xưng là bác học
- Tiếng địa phương Đã đính hôn.
- Un gendre prétendumột chàng rể đã đính hôn
Danh từ · giống đực
- Người đã đính hôn.
Dạng từ của prétendu
| Số nhiều | prétendus |
| Giống cái | prétendue |
| Giống cái số nhiều | prétendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prétendu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với prétendu
- Je n'ai pas prétendu être ton ami. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970749
- Je n'ai pas prétendu être votre ami. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970751
- Je n'ai pas prétendu être ton amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970752
- Je n'ai pas prétendu être votre amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fiancé, future husband; boyfriend
Câu hỏi thường gặp
prétendu nghĩa là gì?
prétendu (tính từ, danh từ) nghĩa là mạo xưng, đã đính hôn, người đã đính hôn.
prétendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prétendu (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.dy/.