TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prétendu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

prétendu nghĩa là mạo xưng, đã đính hôn, người đã đính hôn.

Nghĩa của prétendu

Tính từ

  1. Mạo xưng.
    • Un prétendu savantmột người mạo xưng là bác học
  2. Tiếng địa phương Đã đính hôn.
    • Un gendre prétendumột chàng rể đã đính hôn

Danh từ · giống đực

  1. Người đã đính hôn.

Dạng từ của prétendu

Số nhiềuprétendus
Giống cáiprétendue
Giống cái số nhiềuprétendues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prétendu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với prétendu

  • Je n'ai pas prétendu être ton ami. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970749
  • Je n'ai pas prétendu être votre ami. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970751
  • Je n'ai pas prétendu être ton amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970752
  • Je n'ai pas prétendu être votre amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiancé, future husband; boyfriend

Câu hỏi thường gặp

prétendu nghĩa là gì?

prétendu (tính từ, danh từ) nghĩa là mạo xưng, đã đính hôn, người đã đính hôn.

prétendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prétendu (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.