prétendument
prétendument nghĩa là mạo xưng là.
Nghĩa của prétendument
Phó từ
- Mạo xưng là.
- Un homme prétendument richemột người mạo xưng là giàu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prétendument
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với prétendument
- Elle l'a prétendument assassiné. Cô ấy bị cáo buộc giết anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1339595
- La méthode de l'injaculation rend prétendument possible aux hommes des orgasmes multiples. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ allegedly (according to someone's allegation)
Câu hỏi thường gặp
prétendument nghĩa là gì?
prétendument (phó từ) nghĩa là mạo xưng là.
prétendument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prétendument (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.dy.mɑ̃/.