amant
/a.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amant nghĩa là người tình, người yêu, người chuộng.
Nghĩa của amant
Danh từ · giống đực
- Người tình, người yêu.
- "Il est plus facile d'être amant que mari" (Balz.)làm người tình dễ hơn làm chồng
- Văn học Người chuộng.
- Amant de la gloirengười chuộng danh
Dạng từ của amant
Đi với mạo từ: un amant · l'amant
| Số nhiều | amants |
| Giống cái | amante |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amant
Đồng nghĩa
Họ từ của amant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lover (one who loves a particular person); lover (one who loves a particular thing, pursuit, etc.); lover (participant in an extramarital or otherwise illicit romantic or sexual affair)
Câu hỏi thường gặp
amant nghĩa là gì?
amant (danh từ) nghĩa là người tình, người yêu, người chuộng.
amant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amant (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃/.
amant là giống đực hay giống cái?
amant là danh từ giống đực (dùng với un, le).