TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amant

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amant nghĩa là người tình, người yêu, người chuộng.

Nghĩa của amant

Danh từ · giống đực

  1. Người tình, người yêu.
    • "Il est plus facile d'être amant que mari" (Balz.)làm người tình dễ hơn làm chồng
  2. Văn học Người chuộng.
    • Amant de la gloirengười chuộng danh

Dạng từ của amant

Đi với mạo từ: un amant · l'amant

Số nhiềuamants
Giống cáiamante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amant

Đồng nghĩa

Họ từ của amant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lover (one who loves a particular person); lover (one who loves a particular thing, pursuit, etc.); lover (participant in an extramarital or otherwise illicit romantic or sexual affair)

Câu hỏi thường gặp

amant nghĩa là gì?

amant (danh từ) nghĩa là người tình, người yêu, người chuộng.

amant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amant (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃/.

amant là giống đực hay giống cái?

amant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.