TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amarante

danh từ giống cái (f)
/a.ma.ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

amarante nghĩa là hoa giền, có màu hoa giền, màu tía.

Nghĩa của amarante

Danh từ · giống cái

  1. Hoa giền (cây, hoa).

Tính từ · không đổi

  1. Có màu hoa giền, (có) màu tía.

Dạng từ của amarante

Đi với mạo từ: une amarante · l'amarante

Số nhiềuamarantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amaranth (color)
  • Danh từ amaranth (herb); purpleheart (tree); amaranth (colour)

Câu hỏi thường gặp

amarante nghĩa là gì?

amarante (danh từ, tính từ) nghĩa là hoa giền, có màu hoa giền, màu tía.

amarante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amarante (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁɑ̃t/.

amarante là giống đực hay giống cái?

amarante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.