TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amareyeur

danh từ giống đực (m)
/a.ma.ʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

amareyeur nghĩa là công nhân bãi hàu.

Nghĩa của amareyeur

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân bãi hàu.

Dạng từ của amareyeur

Đi với mạo từ: un amareyeur · l'amareyeur

Số nhiềuamareyeurs
Giống cáiamareyeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amareyeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster farmer

Câu hỏi thường gặp

amareyeur nghĩa là gì?

amareyeur (danh từ) nghĩa là công nhân bãi hàu.

amareyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amareyeur (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁɛ.jœʁ/.

amareyeur là giống đực hay giống cái?

amareyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.