TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amaril

/a.ma.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

amaril nghĩa là sốt vàng.

Nghĩa của amaril

Tính từ

  1. Y học (thuộc) sốt vàng.
    • Virus amarilvirut sốt vàng

Dạng từ của amaril

Số nhiềuamarils
Giống cáiamarile
Giống cái số nhiềuamariles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ yellow fever

Câu hỏi thường gặp

amaril nghĩa là gì?

amaril (tính từ) nghĩa là sốt vàng.

amaril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amaril (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.