amaril
/a.ma.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
amaril nghĩa là sốt vàng.
Nghĩa của amaril
Tính từ
- Y học (thuộc) sốt vàng.
- Virus amarilvirut sốt vàng
Dạng từ của amaril
| Số nhiều | amarils |
| Giống cái | amarile |
| Giống cái số nhiều | amariles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ yellow fever
Câu hỏi thường gặp
amaril nghĩa là gì?
amaril (tính từ) nghĩa là sốt vàng.
amaril phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amaril (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁil/.