TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amarinage

danh từ giống đực (m)
/a.ma.ʁi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

amarinage nghĩa là Sự chiếm giữ tàu địch.

Nghĩa của amarinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chiếm giữ tàu địch.
  2. Sự tập quen nghề biển.

Dạng từ của amarinage

Đi với mạo từ: un amarinage · l'amarinage

Số nhiềuamarinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of becoming a sailor

Câu hỏi thường gặp

amarinage nghĩa là gì?

amarinage (danh từ) nghĩa là Sự chiếm giữ tàu địch.

amarinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amarinage (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁi.naʒ/.

amarinage là giống đực hay giống cái?

amarinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.