amarinage
danh từ giống đực (m)
/a.ma.ʁi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
amarinage nghĩa là Sự chiếm giữ tàu địch.
Nghĩa của amarinage
Danh từ · giống đực
- Sự chiếm giữ tàu địch.
- Sự tập quen nghề biển.
Dạng từ của amarinage
Đi với mạo từ: un amarinage · l'amarinage
| Số nhiều | amarinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of becoming a sailor
Câu hỏi thường gặp
amarinage nghĩa là gì?
amarinage (danh từ) nghĩa là Sự chiếm giữ tàu địch.
amarinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amarinage (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁi.naʒ/.
amarinage là giống đực hay giống cái?
amarinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).