TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amoureux

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.mu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

amoureux nghĩa là yêu, đa tình, người yêu, tình nhân.

Nghĩa của amoureux

Tính từ

  1. Yêu.
    • Être éperdument amoureux d'une jeune filleyêu say đắm một cô gái
    • Être fou amoureux/folle amoureuse de qqnyêu ai say đắm
  2. Đa tình.
    • Femme amoureusengười đàn bà đa tình
  3. Tình tứ.
    • Regards amoureuxnhững cái nhìn tình tứ
  4. Say mê.
    • Amoureux de la musiquesay mê nhạc

Danh từ · cả hai giống

  1. Người yêu, tình nhân.
    • Les deux amoureux se prenaient par la maincặp tình nhân nắm tay nhau
  2. Kẻ si tình.

Dạng từ của amoureux

Giống cáiamoureuse /a.mu.ʁøz/
Giống cái số nhiềuamoureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoureux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của amoureux

Cụm từ, thành ngữ với amoureux

  • être amoureux des cent mille vierges — gặp phụ nữ nào cũng muốn yêu

Câu ví dụ với amoureux

  • Tous les garçons tombent amoureux de Julia. Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.Tatoeba #348538
  • Il est tombé amoureux d'elle. Anh ấy đem lòng yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133155
  • Je n'en suis pas amoureux. Tôi không yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486541
  • Il est tombé amoureux de moi. Anh ấy phải lòng tớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778025
  • Il est amoureux d'elle. Anh ấy yêu cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133179
  • Je pense que je suis tombé amoureux de toi. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7830463
  • Les amoureux se sont embrassés. Đôi tình nhân hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252957
  • Il va sans dire que Thomas est amoureux de Catherine. Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ love; in love
  • Danh từ lover (one who romantically loves a person)

Câu hỏi thường gặp

amoureux nghĩa là gì?

amoureux (tính từ, danh từ) nghĩa là yêu, đa tình, người yêu, tình nhân.

amoureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amoureux (giọng Pháp chuẩn): /a.mu.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.