amoureusement
/a.mu.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amoureusement nghĩa là âu yếm, tình tứ, trân trọng.
Nghĩa của amoureusement
Phó từ
- Âu yếm; tình tứ.
- Trân trọng.
- Les objets d'art qu'il avait amoureusement rangés dans ses vitrinesnhững đồ mỹ nghệ mà anh ta đã trân trọng xếp trong tủ kính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoureusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ amorously, lovingly
Câu hỏi thường gặp
amoureusement nghĩa là gì?
amoureusement (phó từ) nghĩa là âu yếm, tình tứ, trân trọng.
amoureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amoureusement (giọng Pháp chuẩn): /a.mu.ʁøz.mɑ̃/.