TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amoureusement

/a.mu.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amoureusement nghĩa là âu yếm, tình tứ, trân trọng.

Nghĩa của amoureusement

Phó từ

  1. Âu yếm; tình tứ.
  2. Trân trọng.
    • Les objets d'art qu'il avait amoureusement rangés dans ses vitrinesnhững đồ mỹ nghệ mà anh ta đã trân trọng xếp trong tủ kính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amoureusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ amorously, lovingly

Câu hỏi thường gặp

amoureusement nghĩa là gì?

amoureusement (phó từ) nghĩa là âu yếm, tình tứ, trân trọng.

amoureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amoureusement (giọng Pháp chuẩn): /a.mu.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.