TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amourette

danh từ giống cái (f)
/a.mu.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

amourette nghĩa là tình yêu chốc lát, cỏ lưỡi bà, cây lan chuông.

Nghĩa của amourette

Danh từ · giống cái

  1. Tình yêu chốc lát.
  2. Thực vật học Cỏ lưỡi bà; cây lan chuông.

Dạng từ của amourette

Đi với mạo từ: une amourette · l'amourette

Số nhiềuamourettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fling, petty love affair, amourette

Câu hỏi thường gặp

amourette nghĩa là gì?

amourette (danh từ) nghĩa là tình yêu chốc lát, cỏ lưỡi bà, cây lan chuông.

amourette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amourette (giọng Pháp chuẩn): /a.mu.ʁɛt/.

amourette là giống đực hay giống cái?

amourette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.