amourette
amourette nghĩa là tình yêu chốc lát, cỏ lưỡi bà, cây lan chuông.
Nghĩa của amourette
Danh từ · giống cái
- Tình yêu chốc lát.
- Thực vật học Cỏ lưỡi bà; cây lan chuông.
Dạng từ của amourette
Đi với mạo từ: une amourette · l'amourette
| Số nhiều | amourettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fling, petty love affair, amourette
Câu hỏi thường gặp
amourette nghĩa là gì?
amourette (danh từ) nghĩa là tình yêu chốc lát, cỏ lưỡi bà, cây lan chuông.
amourette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amourette (giọng Pháp chuẩn): /a.mu.ʁɛt/.
amourette là giống đực hay giống cái?
amourette là danh từ giống cái (dùng với une, la).