TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amovibilité

danh từ giống cái (f)
/a.mɔ.vi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

amovibilité nghĩa là khả năng bãi miễn.

Nghĩa của amovibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng bãi miễn.

Dạng từ của amovibilité

Đi với mạo từ: une amovibilité · l'amovibilité

Số nhiềuamovibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amovibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ removability

Câu hỏi thường gặp

amovibilité nghĩa là gì?

amovibilité (danh từ) nghĩa là khả năng bãi miễn.

amovibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amovibilité (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.vi.bi.li.te/.

amovibilité là giống đực hay giống cái?

amovibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.