TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amovible

/a.mɔ.vibl/ giọng máy của trình duyệt

amovible nghĩa là có thể bãi miễn, tháo ra được.

Nghĩa của amovible

Tính từ

  1. Có thể bãi miễn.
    • Fonction amoviblechức vụ có thể bãi miễn
  2. Tháo ra (lắp vào) được.
    • Doublure amoviblelớp vải lót tháo ra được

Dạng từ của amovible

Số nhiềuamovibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amovible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ removable; able to be dismissed (e.g. a judge); removable, detachable

Câu hỏi thường gặp

amovible nghĩa là gì?

amovible (tính từ) nghĩa là có thể bãi miễn, tháo ra được.

amovible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amovible (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.vibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.