amovible
/a.mɔ.vibl/ giọng máy của trình duyệt
amovible nghĩa là có thể bãi miễn, tháo ra được.
Nghĩa của amovible
Tính từ
- Có thể bãi miễn.
- Fonction amoviblechức vụ có thể bãi miễn
- Tháo ra (lắp vào) được.
- Doublure amoviblelớp vải lót tháo ra được
Dạng từ của amovible
| Số nhiều | amovibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amovible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ removable; able to be dismissed (e.g. a judge); removable, detachable
Câu hỏi thường gặp
amovible nghĩa là gì?
amovible (tính từ) nghĩa là có thể bãi miễn, tháo ra được.
amovible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amovible (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.vibl/.