TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphi

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fi/ giọng máy của trình duyệt

amphi nghĩa là giảng đường.

Nghĩa của amphi

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Giảng đường (viết tắt của amphithéâtre).
    • suivre un amphi(ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) theo một giáo trình

Dạng từ của amphi

Đi với mạo từ: un amphi · l'amphi

Số nhiềuamphis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amphi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố amphi-
  • Danh từ lecture theatre

Câu hỏi thường gặp

amphi nghĩa là gì?

amphi (danh từ) nghĩa là giảng đường.

amphi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphi (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi/.

amphi là giống đực hay giống cái?

amphi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.