TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphiarthrose

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fjaʁ.tʁoz/ giọng máy của trình duyệt

amphiarthrose nghĩa là khớp bán động.

Nghĩa của amphiarthrose

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khớp bán động.

Dạng từ của amphiarthrose

Đi với mạo từ: une amphiarthrose · l'amphiarthrose

Số nhiềuamphiarthroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphiarthrosis

Câu hỏi thường gặp

amphiarthrose nghĩa là gì?

amphiarthrose (danh từ) nghĩa là khớp bán động.

amphiarthrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphiarthrose (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fjaʁ.tʁoz/.

amphiarthrose là giống đực hay giống cái?

amphiarthrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.