amphibie
/ɑ̃.fi.bi/ giọng máy của trình duyệt
amphibie nghĩa là lưỡng cư, xe lội nước, động vật lưỡng cư.
Nghĩa của amphibie
Tính từ
- Sinh vật học Lưỡng cư.
- La grenouille est amphibieếch là loài lưỡng cư
- Quân sự (Voiture amphibie) xe lội nước.
- Quân sự (opérations amphibies) tác chiến thủy lục phối hợp.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nước đôi, nhập nhằng.
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Động vật lưỡng cư.
Dạng từ của amphibie
| Số nhiều | amphibies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amphibious (all meanings)
- Danh từ amphibian
Câu hỏi thường gặp
amphibie nghĩa là gì?
amphibie (tính từ, danh từ) nghĩa là lưỡng cư, xe lội nước, động vật lưỡng cư.
amphibie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amphibie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.bi/.