TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphibie

/ɑ̃.fi.bi/ giọng máy của trình duyệt

amphibie nghĩa là lưỡng cư, xe lội nước, động vật lưỡng cư.

Nghĩa của amphibie

Tính từ

  1. Sinh vật học Lưỡng cư.
    • La grenouille est amphibieếch là loài lưỡng cư
  2. Quân sự (Voiture amphibie) xe lội nước.
  3. Quân sự (opérations amphibies) tác chiến thủy lục phối hợp.
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nước đôi, nhập nhằng.

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Động vật lưỡng cư.

Dạng từ của amphibie

Số nhiềuamphibies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amphibious (all meanings)
  • Danh từ amphibian

Câu hỏi thường gặp

amphibie nghĩa là gì?

amphibie (tính từ, danh từ) nghĩa là lưỡng cư, xe lội nước, động vật lưỡng cư.

amphibie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphibie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.bi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.